[Series: Góc nhìn sản phẩm USM] ĐINH NỘI TỦY VPEARL – ĐIỂM TỰA VỮNG CHẮC CHO SỰ PHỤC HỒI XƯƠNG KHỚP
Gãy xương dài (xương đùi, xương chày, xương cánh tay…) là nhóm chấn thương thường gặp trong chỉnh hình. Việc lựa chọn phương án cố định phụ thuộc vào vị trí gãy, hình thái đường gãy, chất lượng xương và độ tuổi bệnh nhân. Đinh nội tủy được đặt trong ống tủy, chịu tải trọng cùng với xương và giúp bệnh nhân vận động sớm. Vì vậy đây là lựa chọn phổ biến, và thường được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị gãy thân xương đùi và thân xương chày.
Đinh nội tủy VPEARL của USM Healthcare là bộ sản phẩm gồm đinh và vít chốt, được phát triển như một hệ thống hoàn chỉnh thay vì một dòng sản phẩm đơn lẻ. Hệ thống gồm đinh cho nhiều vị trí xương, vít chốt, vít nắp và bộ trợ cụ có khung định vị chính xác.

1. Danh mục sản phẩm
VPEARL có 11 nhóm đinh, chia theo vị trí giải phẫu:
| Nhóm | Dòng đinh | Vị trí / chỉ định |
|---|---|---|
| Đầu trên xương đùi | Chống xoay (PFNA/GAMMA) | Gãy đầu trên xương đùi |
| Đầu trên xương đùi | Gãy đầu trên hoặc 1/3 trên thân xương đùi | |
| Đầu trên xương đùi, vít chốt đôi | Gãy đầu trên, cần cố định và chống xoay tốt | |
| Xương đùi | Xương đùi | Gãy thân xương đùi |
| Xương đùi tái cấu trúc | Gãy xương đùi theo phương án tái cấu trúc | |
| Xương đùi ngược dòng | Gãy đầu dưới xương đùi | |
| Xương chày | Xương chày đa hướng | Gãy đầu trên, thân, đầu dưới |
| Xương chày ngược dòng | Gãy đầu dưới xương chày | |
| Chi trên và cẳng chân | Xương cánh tay | Gãy xương cánh tay |
| Xương mác | Gãy xương mác | |
| Nhi khoa | Đàn hồi (Elastic) | Gãy xương ở trẻ em và người trẻ tuổi |
Mỗi nhóm đều có nhiều lựa chọn kích thước, nên phẫu thuật viên có thể chọn sản phẩm phù hợp theo yêu cầu từng ca bệnh.
2. Điểm nổi bật về thiết kế và cơ học
2.1. Vùng đầu trên xương đùi: một đinh, hai cách chốt
Đinh đầu trên xương đùi chống xoay là đinh rỗng nòng, cho phép chọn một trong hai kiểu cố định trên cùng một sản phẩm:
- Vít chốt cổ xương đùi (kiểu GAMMA): vít dạng trụ ren đi qua cổ xương đùi vào chỏm.
- Vít chốt lưỡi cổ xương đùi chống xoay (kiểu PFNA): dạng lưỡi dẹt, bề mặt rộng, nén cố định tại ổ gãy và neo giữ chắc, chống xoay chỏm xương.
Lưỡi dẹt thường được ưu tiên trên nền xương loãng, vì khi đóng vào, lưỡi nén xương xốp xung quanh và tăng độ bám so với vít ren thông thường. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở bệnh nhân lớn tuổi.
Các đặc điểm khác của nhóm này:
- Dòng vít chốt đôi dùng hai vít cổ xương đùi kết hợp để tăng chống xoay.
- Vít chốt cổ xương đùi có đường kính thiết kế phù hợp với cấu trúc xương người châu Á.
- Có nhiều góc cổ – thân, đinh trái/phải, vít chốt tự taro và vít nắp với nhiều chiều dài.
- Đầu xa đinh có các rãnh dọc giúp phân tán lực tác động. Rãnh này cũng có trên dòng đinh xương đùi và xương đùi tái cấu trúc.
2.2. Chốt động và chốt tĩnh
Đầu xa của nhiều dòng (đầu trên xương đùi, xương đùi, xương đùi ngược dòng) có cả lỗ vít chốt tĩnh và lỗ vít chốt động.
- Chốt tĩnh: vít khóa đinh với xương, hạn chế di lệch về chiều dài và xoay. Cách này thường dùng với gãy không vững.
- Chốt động: thường là lỗ dạng rãnh dài, cho phép xương trượt dọc trục và nén ép tại ổ gãy khi bệnh nhân vận động, từ đó hỗ trợ liền xương.
- Phẫu thuật viên có thể chọn một kiểu hoặc kết hợp cả hai, và có thể điều chỉnh mức ổn định theo loại gãy và giai đoạn điều trị.
3. Các dòng chuyên biệt
3.1. Đinh xương chày đa hướng
Đầu trên đinh có lỗ vít chốt động và nhiều lỗ vít chốt tĩnh theo các hướng và góc khác nhau. Thiết kế này cho phép linh hoạt hơn khi xử lý gãy đầu trên, thân và đầu dưới xương chày, kể cả các ca gãy phức tạp. Hệ đi kèm vít chốt xốp phù hợp cấu trúc đầu trên xương chày và vít chốt tự taro.
3.2. Đinh ngược dòng (xương đùi và xương chày)
Đinh ngược dòng được đưa vào từ đầu dưới xương (phía gối với xương đùi) thay vì từ đầu trên. Cách này phù hợp với gãy đầu dưới, nơi đinh xuôi dòng khó chốt chắc. Đinh xương đùi ngược dòng dùng cho gãy đầu dưới xương đùi, còn đinh xương chày ngược dòng được thiết kế theo giải phẫu đầu dưới xương chày.
3.3. Đinh đàn hồi (Elastic) cho nhi khoa
Đinh có thiết kế linh hoạt, dễ điều chỉnh, phù hợp với xương dài có đường kính nhỏ ở trẻ em và người trẻ tuổi. Có nhiều cỡ đường kính theo kích thước ống tủy, kèm vít nắp nhiều kích cỡ.
Ở trẻ em, nguyên tắc là tránh làm tổn thương sụn tăng trưởng. Đinh đàn hồi thường được đặt theo cặp, tạo điểm tựa đàn hồi trong ống tủy và cho phép vi động nhẹ tại ổ gãy, có lợi cho quá trình liền xương. Đây là giải pháp nhẹ nhàng hơn so với đinh cứng dùng cho người trưởng thành.
3.4. Đinh xương đùi tái cấu trúc
Dòng này cho phép chọn vít chốt cổ xương đùi tái cấu trúc hoặc vít chốt xương đùi.
Kiểu “tái cấu trúc” thường dùng cho gãy thân xương đùi kèm tổn thương vùng cổ hoặc đầu trên xương đùi cùng bên. Đinh vừa cố định thân xương vừa cho phép chốt vào cổ và chỏm xương đùi.
4. Đồng bộ từ implant đến trợ cụ
Hệ thống VPEARL gồm:
- Đinh nội tủy cho từng vị trí giải phẫu.
- Hệ vít chốt: vít chốt xương, vít chốt cổ xương đùi, vít chốt lưỡi chống xoay, vít chốt tái cấu trúc, vít chốt tự taro và các vít chuyên biệt.
- Vít nắp và vít nối nắp đinh với nhiều chiều dài.
- Bộ trợ cụ riêng cho từng dòng đinh, kèm khung định vị chính xác.
Hệ thống Đinh nội tủy VPEARL được cung cấp ở cả dạng tiệt trùng và không tiệt trùng, đáp ứng yêu cầu tùy theo từng cơ sở y tế.
Khung định vị (targeting jig) giúp xác định đúng vị trí lỗ vít chốt, nhất là các lỗ ở đầu xa đinh vốn khó thấy trực tiếp. Nhờ đó phẫu thuật viên có thể rút ngắn thời gian mổ và giảm số lần chiếu C-arm.
—–
Các thế mạnh của Đinh nội tủy VPEARL
- Phủ nhiều vị trí: từ đầu trên, thân và đầu dưới xương đùi đến xương chày, xương mác, xương cánh tay và nhóm nhi.
- Nhiều lựa chọn cố định: vít cổ hoặc vít lưỡi, vít chốt đôi, chốt động và tĩnh, chốt đa hướng.
- Đồng bộ: implant, vít chốt, vít nắp và trợ cụ trong cùng một hệ thống.
Được sản xuất tại Việt Nam, VPEARL đánh dấu bước phát triển của USM Healthcare trong việc mở rộng danh mục trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình, bổ sung các lựa chọn sản phẩm dành cho cộng đồng chuyên môn.
Liên hệ USM Healthcare để được tư vấn thêm về sản phẩm Đinh nội tủy VPEARL.